Tại sao lại có sự khác biệt về chất lượng các nguyên tố vi lượng trong ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi?
1. Sự khác biệt về nhu cầu của ngành
Hầu hết các nhà sản xuất nguyên tố vi lượng đều là các doanh nghiệp hóa chất, và cùng một sản phẩm có thể được bán cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Ví dụ, các sản phẩm đồng sunfat có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như phụ gia thức ăn chăn nuôi, phân bón, thuốc diệt nấm, chất cố định màu, mạ điện đồng và tuyển quặng;
Tuy nhiên, các ngành công nghiệp khác nhau có yêu cầu chất lượng sản phẩm hoàn toàn khác nhau, và giá cả sản phẩm cũng khác biệt đáng kể.
2. Các nguồn quặng (nguyên liệu thô) khác nhau
Một số nguyên tố vi lượng (đồng, sắt, kẽm và coban) được chiết xuất từ chất thải công nghiệp, nước thải hoặc các sản phẩm phụ công nghiệp.
Các nguồn nguyên liệu thô khác nhau chứa các tạp chất khác nhau, dẫn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng khác nhau. Một số nguyên tố vi lượng (mangan, magiê, kali, khoáng chất y tế) được chiết xuất từ quặng hoặc hồ muối.
Nguồn quặng khác nhau hoặc chất lượng quặng thô khác nhau sẽ dẫn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng khác nhau.
3. Tiêu chuẩn quốc gia chưa toàn diện
Hiện nay, chưa có tiêu chuẩn quốc gia nào cho một số sản phẩm nguyên tố vi lượng.
Các tiêu chuẩn quốc gia chỉ quy định yêu cầu về hàm lượng chính và chỉ tiêu vệ sinh (asen, chì, cadmi và thủy ngân), nhưng không có yêu cầu rõ ràng về các tạp chất ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Các tiêu chuẩn quốc gia chỉ là ngưỡng cơ bản cho chất lượng sản phẩm. Do đó, các công ty sản xuất thức ăn chăn nuôi khác nhau (doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp hàng đầu địa phương, doanh nghiệp vừa và nhỏ) đã đưa ra các yêu cầu chất lượng khác nhau dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia về nguyên tố vi lượng.
Thậm chí một số doanh nghiệp vừa và nhỏ chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài mà không tiến hành bất kỳ thử nghiệm nào khi mua các nguyên tố vi lượng.
Những nguyên tố vi lượng nào trong ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi có tiêu chuẩn quốc gia?
Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc gia (9 sản phẩm): Đồng sunfat, đồng clorua kiềm, sắt sunfat, kẽm sunfat, kẽm oxit, mangan sunfat, magie sunfat, canxi iodat, natri selenit
Các tiêu chuẩn quốc gia xác định rõ ràng các chỉ số: hàm lượng chính và các chỉ số về sức khỏe (asen, chì, cadmium, thủy ngân).
Các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn quốc gia (5 sản phẩm): Magiê oxit, kali iodua, coban clorua, canxi format, kali clorua
Sự khác biệt về chất lượng của các sản phẩm nguyên tố vi lượng: đồng sunfat
Đồng sunfat: được chiết xuất từ dung dịch thải khắc mạch in. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc gia, trong đó nêu rõ các yêu cầu về thành phần chính và chỉ tiêu vệ sinh.
Các sản phẩm của Sustar (ngoài việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia):
Kiểm soát độ axit của nguyên liệu thô ≤0,014%: Sản phẩm có độ axit cao tạo ra mùi hăng, làm giảm độ lưu động của sản phẩm, dễ hút ẩm và vón cục, đẩy nhanh quá trình đổi màu của hỗn hợp tiền chế, dễ phá hủy vitamin và chế phẩm enzyme, và dễ gây hư hỏng dầu.
Cát đồng có dạng các hạt tinh thể màu xanh lam, và hình dạng bên ngoài của cát đồng có thể được sử dụng để đánh giá sơ bộ độ tinh khiết của sản phẩm.
Silicon dioxide được thêm vào bột đồng để chống vón cục.
Các sản phẩm hiện có trên thị trường:
Độ axit của các sản phẩm đồng sunfat có thể đạt tới 0,03%. Công ty Sustar định nghĩa các sản phẩm có độ axit vượt quá 0,02% là sản phẩm có độ axit cao.
Dung dịch ăn mòn của các nhà máy điện tử quy mô nhỏ có thể chứa một lượng lớn chất hữu cơ, và nguy cơ nhiễm dioxin tương đối cao. Đồng cát chứa các nguyên tố sắt tạp chất, và sản phẩm chuyển sang màu vàng sau khi nung nóng. Đồng cát có thể có màu xanh lục hoặc trắng. Nếu nhiệt độ dao động mạnh trong quá trình sấy, màu sắc có thể chuyển từ xanh lam sang trắng.
Đồng cát không có tinh thể dạng kim hoặc dạng vảy và dễ bị vón cục.
Bột đồng và chất mang không được trộn đều, dẫn đến hàm lượng dao động lớn; nếu cho quá nhiều chất mang, sản phẩm sẽ không đạt chất lượng.
Kích thước hạt của bột đồng không đồng đều, và tỷ lệ sản phẩm quá cỡ qua sàng 40 mesh tương đối cao.
Sau khi hòa tan trong nước, dung dịch chứa các chất không tan trong nước, chất lơ lửng và chất nổi rõ rệt.
Sự khác biệt về chất lượng của các sản phẩm nguyên tố vi lượng: Đồng clorua cơ bản
Đồng clorua cơ bản có nguồn gốc từ cùng một nguồn với đồng sunfat, sản phẩm được chiết xuất từ dung dịch thải khắc mạch in. Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc gia, trong đó nêu rõ các yêu cầu về thành phần chính và chỉ tiêu vệ sinh.
Các sản phẩm của Sustar (ngoài việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia):
Màu sắc đồng nhất, không vón cục, độ lỏng tốt.
Kiểm soát các chỉ số nitơ và clo tự do (0,14%; 0,1%) để giảm nguy cơ nhiễm dioxin và hiện tượng kết tụ.
Các sản phẩm hiện có trên thị trường:
Nội dung chính không đạt yêu cầu.
Có sự khác biệt lớn về màu sắc giữa các sản phẩm trong cùng một lô hàng.
Các đốm trắng rõ rệt.
Dạng bột, độ lưu động kém
Có lẫn tạp chất nhìn thấy được.
Giàu nitơ và clo tự do, dễ bị vón cục.
Sự khác biệt về chất lượng của các sản phẩm nguyên tố vi lượng: sắt(II) sunfat
Sắt(II) sunfat là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất titan dioxit trong ngành công nghiệp hóa chất. Sản phẩm này có các tiêu chuẩn quốc gia, trong đó nêu rõ các yêu cầu về thành phần chính và chỉ tiêu vệ sinh.
Các sản phẩm của Sustar (ngoài việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia):
Màu sắc đồng đều, không bị vón cục.
Độ lưu thông tốt.
Hàm lượng sắt hóa trị ba nằm trong khoảng 0,15%.
Các sản phẩm hiện có trên thị trường:
Sắt hóa trị ba không đạt tiêu chuẩn và hàm lượng chính cũng không đạt tiêu chuẩn.
Có sự khác biệt lớn về màu sắc giữa các sản phẩm trong cùng một lô hàng.
Độ ẩm cao.
Độ mịn không đạt tiêu chuẩn quốc gia.
Một lượng nhỏ vật liệu loại bỏ bụi.
Độ lưu động kém, độ mịn cao và dễ vón cục.
Có một quy trình khô để sản xuất sắt II, và sản phẩm này có độ axit cực cao.
Hàm lượng sắt hóa trị cao có tác động lớn đến chất lượng của thức ăn hỗn hợp.
Sự khác biệt về chất lượng của các sản phẩm nguyên tố vi lượng: kẽm sunfat
Nguyên liệu thô của kẽm sunfat là kẽm oxit thứ cấp (chiết xuất từ tro thải, quặng chì-kẽm, xỉ đồng-cadmi, v.v.). Có hai loại sản phẩm: sản phẩm có và không qua quá trình loại bỏ sắt, cả hai đều có thể được sử dụng trong sản xuất thức ăn hỗn hợp. Sản phẩm này có các tiêu chuẩn quốc gia, trong đó nêu rõ các yêu cầu về hàm lượng chính và chỉ tiêu vệ sinh.
Các sản phẩm của Sustar (ngoài việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia):
Kiểm soát chặt chẽ ion clorua để làm chậm quá trình biến màu của thức ăn hỗn hợp. Khi sử dụng kẽm sulfat làm thức ăn hỗn hợp, hàm lượng ion clorua nên nằm trong khoảng 0,5% vào mùa hè và trong khoảng 1% vào mùa đông.
Hàm lượng ion clorua trong kẽm sunfat có thể lên tới 3%. Các sản phẩm có hàm lượng clorua cao thường hấp thụ độ ẩm và vón cục, còn các hỗn hợp trộn sẵn có xu hướng đổi màu.
Sản phẩm có màu đỏ và chứa một lượng lớn coban và mangan, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến công thức thức ăn chăn nuôi.
Sản phẩm có màu xám và chứa canxi và magiê, điều này ảnh hưởng đến việc xác định điểm kết thúc chuẩn độ.
Sản phẩm có chứa lưu huỳnh, điều này thể hiện qua màu sắc bình thường của sản phẩm, nhưng bao bì sẽ chuyển sang màu vàng sau khi lưu huỳnh bay hơi.
Quy trình sản xuất được quản lý kém và sản phẩm chứa nhiều tạp chất màu đen rõ rệt.
Lượng peroxide còn sót lại trong kẽm sulfat khiến sản phẩm hỗn hợp sơ bộ nhanh chóng nóng lên sau khi trộn và hỗn hợp sơ bộ dễ bị đổi màu (do các tạp chất như oxit kẽm, trioxit lưu huỳnh, oxit sắt và dioxit mangan).
Màu sắc tại điểm kết thúc chuẩn độ của quá trình phát hiện hàm lượng chính bị chậm lại và nhanh chóng chuyển sang màu đỏ.
Sự khác biệt về chất lượng của các sản phẩm nguyên tố vi lượng: oxit kẽm
Kẽm oxit: kẽm oxit có độ tinh khiết cao (kẽm oxit 99%) và kẽm oxit thông thường (kẽm oxit 95%), kẽm oxit 95% chiếm thị phần lớn.
Quy trình sản xuất: Có nhiều quy trình sản xuất oxit kẽm. Các quy trình sản xuất khác nhau, nguyên liệu thô khác nhau, nhiệt độ nung khác nhau, v.v. sẽ gây ra sự thay đổi màu sắc của sản phẩm.
Phương pháp gián tiếp
Kẽm oxit 99%. Được sản xuất bằng cách nung chảy các thỏi kẽm. Kẽm oxit nhẹ. Khối lượng riêng 200-500g/L. Màu trắng.
Phương pháp trực tiếp
Sản phẩm được sản xuất bằng cách nung oxit kẽm ở nhiệt độ cao. Oxit kẽm nặng, khối lượng riêng 1200-2000g/L, màu vàng sẫm. Hàm lượng kim loại nặng vượt quá tiêu chuẩn nghiêm trọng.
Phương pháp axit
Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp hóa học kẽm suboxide thông qua phương pháp axit. Kẽm oxit trung bình. Khối lượng riêng 700-1000g/L. Màu hơi vàng đến vàng.
Phương pháp amoniac
Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp hóa học kẽm suboxide thông qua phương pháp amoniac. Kẽm oxit trung bình. Mật độ khối lượng riêng 700-1000g/L. Màu trắng đến hơi vàng.
Thời gian đăng bài: 24/12/2025